Tâm HSK

雨水

yǔshuǐ
vũ thủy
nước mưa; lượng mưa; mưa

雨水 (yǔshuǐ, Hán Việt: vũ thủy) nghĩa là nước mưa; lượng mưa; mưa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

雨 vũ · 9 từ

水 thủy · 59 từ