Tâm HSK

汗水

hànshuǐ
hãn thủy
mồ hôi; chảy mồ hôi

汗水 (hànshuǐ, Hán Việt: hãn thủy) nghĩa là mồ hôi; chảy mồ hôi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

汗 hãn · 2 từ

水 thủy · 59 từ