汗水 (hànshuǐ, Hán Việt: hãn thủy) nghĩa là mồ hôi; chảy mồ hôi. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
汗水 (hànshuǐ, Hán Việt: hãn thủy) nghĩa là mồ hôi; chảy mồ hôi. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.