Tâm HSK

泪水

lèishuǐ
lệ thủy
nước mắt; lệ

泪水 (lèishuǐ, Hán Việt: lệ thủy) nghĩa là nước mắt; lệ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

泪 lệ · 4 từ

水 thủy · 59 từ