Tâm HSK

流泪

liúlèi
lưu lệ
rơi nước mắt

流泪 (liúlèi, Hán Việt: lưu lệ) nghĩa là rơi nước mắt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

泪 lệ · 4 từ