Tâm HSK

流传

liúchuán
lưu truyện
lan truyền; lưu truyền; lưu hành

流传 (liúchuán, Hán Việt: lưu truyện) nghĩa là lan truyền; lưu truyền; lưu hành. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

传 truyện · 26 từ