Tâm HSK

遗传

yíchuán
di truyện
di truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau)

遗传 (yíchuán, Hán Việt: di truyện) nghĩa là di truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遗 di · 13 từ

传 truyện · 26 từ