Tâm HSK

遗失

yíshī
di thất
mất; để quên (một cách vô ý)

遗失 (yíshī, Hán Việt: di thất) nghĩa là mất; để quên (một cách vô ý). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遗 di · 13 từ

失 thất · 30 từ