遗失 (yíshī, Hán Việt: di thất) nghĩa là mất; để quên (một cách vô ý). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
遗 di · 13 từ
遗憾yíhànhối tiếc遗产yíchǎndi sản遗传yíchuándi truyền遗址yízhǐdi tích遗忘yíwàngquên遗体yítǐthi hài遗弃yíqìrời bỏ遗留yíliúđể lại