Tâm HSK

墓地

mùdì
mộ địa
nghĩa trang; nghĩa địa

墓地 (mùdì, Hán Việt: mộ địa) nghĩa là nghĩa trang; nghĩa địa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

墓 mộ · 5 từ

地 địa · 70 từ