Tâm HSK

公墓

gōngmù
công mộ
nghĩa trang công cộng

公墓 (gōngmù, Hán Việt: công mộ) nghĩa là nghĩa trang công cộng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

墓 mộ · 5 từ