Tâm HSK

不定

bùdìng
bất định
không xác định; không định rõ; (thực vật) mọc bất định

不定 (bùdìng, Hán Việt: bất định) nghĩa là không xác định; không định rõ; (thực vật) mọc bất định. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 不定

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

定 định · 49 từ