Tâm HSK

肯定

kěndìng
khẳng định
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định

肯定 (kěndìng, Hán Việt: khẳng định) nghĩa là chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

肯 khẳng · 2 từ

定 định · 49 từ