Tâm HSK

者

zhě
giả
(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng…

者 (zhě, Hán Việt: giả) nghĩa là (sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng…. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 者

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

者 giả · 11 từ