者
zhě
giả
(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng…
者 (zhě, Hán Việt: giả) nghĩa là (sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng…. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 者
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.