Tâm HSK

记者

jìzhě
ký giả
phóng viên; nhà báo

记者 (jìzhě, Hán Việt: ký giả) nghĩa là phóng viên; nhà báo. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

记 ký · 20 từ

者 giả · 11 từ