记者 (jìzhě, Hán Việt: ký giả) nghĩa là phóng viên; nhà báo. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
记 ký · 20 từ
记得jìdenhớ忘记wàngjìquên笔记本bǐjìběnsổ tay笔记bǐjìghi chép lại日记rìjìnhật ký记录jìlùghi chép记忆jìyìnhớ登记dēngjìđăng ký