Tâm HSK

学者

xuézhě
học giả
học giả

学者 (xuézhě, Hán Việt: học giả) nghĩa là học giả. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

学 học · 59 từ

者 giả · 11 từ