Tâm HSK

读者

dúzhě
độc giả
độc giả

读者 (dúzhě, Hán Việt: độc giả) nghĩa là độc giả. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

读 độc · 10 từ

者 giả · 11 từ