就读 (jiùdú, Hán Việt: tựu độc) nghĩa là đi học. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
就 tựu · 21 từ
就是jiùshìchính xác成就chéngjiùthành tựu就业jiùyètìm được việc làm就算jiùsuànngay cả khi就要jiùyàosẽ早就zǎojiùđã từ sớm也就是说yějiùshìshuōnói cách khác造就zàojiùnuôi dưỡng