Tâm HSK

成就

chéngjiù
thành tựu
thành tựu; thành công; đạt được

成就 (chéngjiù, Hán Việt: thành tựu) nghĩa là thành tựu; thành công; đạt được. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

就 tựu · 21 từ