Tâm HSK

成绩

chéngjì
thành tích
thành tích; kết quả học tập; điểm số

成绩 (chéngjì, Hán Việt: thành tích) nghĩa là thành tích; kết quả học tập; điểm số. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

绩 tích · 2 từ