Tâm HSK

成功

chénggōng
thành công
thành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt

成功 (chénggōng, Hán Việt: thành công) nghĩa là thành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

功 công · 17 từ