Tâm HSK

下功夫

xiàgōngfu
hạ công phu
xem 下工夫[xia4 gong1 fu5]

下功夫 (xiàgōngfu, Hán Việt: hạ công phu) nghĩa là xem 下工夫[xia4 gong1 fu5]. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

功 công · 17 từ

夫 phu · 9 từ