夫妻 (fūqī, Hán Việt: phu thê) nghĩa là vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
夫 phu · 9 từ
丈夫zhàngfuchồng功夫gōngfukỹ năng大夫dàfūquan chức cấp cao夫妇fūfùmột cặp夫人fūrenphu nhân工夫gōngfūngười lao động下功夫xiàgōngfuxem 下工夫[xia4 gong1 fu5]高尔夫球gāoěrfūqiúgôn