高尔夫球 (gāoěrfūqiú, Hán Việt: cao nhĩ phu cầu) nghĩa là gôn; bóng gôn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
高 cao · 50 từ
高中gāozhōngcấp ba, trung học phổ thông高兴gāoxìngvui提高tígāonâng cao身高shēngāochiều cao高铁gāotiěđường sắt cao tốc高速gāosùtốc độ cao高于gāoyúlớn hơn高温gāowēnnhiệt độ cao
尔 nhĩ · 2 từ
夫 phu · 9 từ
丈夫zhàngfuchồng夫妻fūqīvợ chồng功夫gōngfukỹ năng大夫dàfūquan chức cấp cao夫妇fūfùmột cặp夫人fūrenphu nhân工夫gōngfūngười lao động下功夫xiàgōngfuxem 下工夫[xia4 gong1 fu5]