Tâm HSK

高尔夫球

gāoěrfūqiú
cao nhĩ phu cầu
gôn; bóng gôn

高尔夫球 (gāoěrfūqiú, Hán Việt: cao nhĩ phu cầu) nghĩa là gôn; bóng gôn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

尔 nhĩ · 2 từ

夫 phu · 9 từ

球 cầu · 24 từ