Tâm HSK

高速

gāosù
cao tốc
tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])

高速 (gāosù, Hán Việt: cao tốc) nghĩa là tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4]). Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 高速

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

速 tốc · 13 từ