身高 (shēngāo, Hán Việt: thân cao) nghĩa là chiều cao (của một người). Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
身 thân · 38 từ
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe身边shēnbiānbên cạnh全身quánshēntoàn bộ cơ thể身份证shēnfènzhèngthẻ căn cước健身jiànshēntập thể dục健身房jiànshēnfángphòng gym身份shēnfènnhân dạng身材shēncáivóc dáng