Tâm HSK

身边

shēnbiān
thân biên
bên cạnh; có sẵn

身边 (shēnbiān, Hán Việt: thân biên) nghĩa là bên cạnh; có sẵn. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

身 thân · 38 từ

边 biên · 32 từ