这边 (zhèbiān, Hán Việt: giá biên) nghĩa là bên này, phía này. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
这 giá · 10 từ
这些zhèxiēnhững cái này这里zhèlǐở đây, chỗ này这儿zhèrở đây, chỗ này这样zhèyàngnhư vậy, kiểu này这么zhèmethế này, như thế này这时zhèshílúc này这会儿zhèhuìrbây giờ这就是说zhèjiùshìshuōnói cách khác