Tâm HSK

一边

yībiān
nhất biên
một bên; mỗi bên; một mặt

一边 (yībiān, Hán Việt: nhất biên) nghĩa là một bên; mỗi bên; một mặt. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

边 biên · 32 từ