Tâm HSK

短

duǎn
đoản
ngắn; gọn; thiếu

短 (duǎn, Hán Việt: đoản) nghĩa là ngắn; gọn; thiếu. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 短

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

短 đoản · 12 từ