短片 (duǎnpiàn, Hán Việt: đoản phiến) nghĩa là phim ngắn; đoạn video. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
短 đoản · 12 từ
短裤duǎnkùquần ngắn短信duǎnxìntin nhắn văn bản短期duǎnqīngắn hạn缩短suōduǎnrút ngắn短处duǎnchùkhuyết điểm短缺duǎnquēsự thiếu hụt长短chángduǎnchiều dài短暂duǎnzànthời gian ngắn