Tâm HSK

长短

chángduǎn
trường đoản
chiều dài; sự cố; tai nạn; đúng và sai; tốt và xấu; ưu và nhược điểm

长短 (chángduǎn, Hán Việt: trường đoản) nghĩa là chiều dài; sự cố; tai nạn; đúng và sai; tốt và xấu; ưu và nhược điểm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

长 trường · 57 từ

短 đoản · 12 từ