Tâm HSK

长期

chángqī
trường kỳ
dài hạn; thời gian dài; dài hạn (của dự báo)

长期 (chángqī, Hán Việt: trường kỳ) nghĩa là dài hạn; thời gian dài; dài hạn (của dự báo). Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 长期

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

长 trường · 57 từ

期 kỳ · 44 từ