Tâm HSK

增长

zēngzhǎng
tăng trường
tăng trưởng; tăng lên

增长 (zēngzhǎng, Hán Việt: tăng trường) nghĩa là tăng trưởng; tăng lên. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

增 tăng · 12 từ

长 trường · 57 từ