Tâm HSK

增进

zēngjìn
tăng tiến
thúc đẩy; tăng cường; thúc tiến

增进 (zēngjìn, Hán Việt: tăng tiến) nghĩa là thúc đẩy; tăng cường; thúc tiến. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

增 tăng · 12 từ

进 tiến · 30 từ