Tâm HSK

增添

zēngtiān
tăng thiêm
thêm; tăng

增添 (zēngtiān, Hán Việt: tăng thiêm) nghĩa là thêm; tăng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

增 tăng · 12 từ

添 thiêm · 3 từ