画蛇添足
huàshétiānzú
họa xà thiêm túc
vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết;…
画蛇添足 (huàshétiānzú, Hán Việt: họa xà thiêm túc) nghĩa là vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết;…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
画 họa · 19 từ
画家huàjiāhọa sĩ画面huàmiàncảnh动画dònghuàhoạt hình图画túhuàtranh国画guóhuàtranh vẽ truyền thống Trung Quốc漫画mànhuàtranh biếm họa绘画huìhuàvẽ油画yóuhuàtranh sơn dầu