Tâm HSK

不足

bùzú
bất túc
không đủ; thiếu; thiếu sót

不足 (bùzú, Hán Việt: bất túc) nghĩa là không đủ; thiếu; thiếu sót. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 不足

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

足 túc · 19 từ