Tâm HSK

满足

mǎnzú
mãn túc
thoả mãn; đáp ứng (nhu cầu); hài lòng

满足 (mǎnzú, Hán Việt: mãn túc) nghĩa là thoả mãn; đáp ứng (nhu cầu); hài lòng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

满 mãn · 12 từ

足 túc · 19 từ