满足 (mǎnzú, Hán Việt: mãn túc) nghĩa là thoả mãn; đáp ứng (nhu cầu); hài lòng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
满 mãn · 12 từ
满意mǎnyìhài lòng不满bùmǎnbực bội充满chōngmǎnđầy圆满yuánmǎnhài lòng丰满fēngmǎnđầy đặn满怀mǎnhuáitràn ngập trong lòng美满měimǎnhạnh phúc布满bùmǎnbao phủ đầy