圆满 (yuánmǎn, Hán Việt: viên mãn) nghĩa là hài lòng; viên mãn; hoàn hảo. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
圆 viên · 6 từ
团圆tuányuánđoàn tụ汤圆tāngyuánviên bột nếp nấu hoặc chiên, thườ…圆形yuánxíngtròn椭圆tuǒyuánhình bầu dục圆珠笔yuánzhūbǐbút bi