Tâm HSK

不满

bùmǎn
bất mãn
bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn

不满 (bùmǎn, Hán Việt: bất mãn) nghĩa là bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

满 mãn · 12 từ