Tâm HSK

钢琴

gāngqín
cương cầm
đàn piano

钢琴 (gāngqín, Hán Việt: cương cầm) nghĩa là đàn piano. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

钢 cương · 3 từ

琴 cầm · 2 từ