Tâm HSK

小提琴

xiǎotíqín
tiểu đề cầm
đàn violin

小提琴 (xiǎotíqín, Hán Việt: tiểu đề cầm) nghĩa là đàn violin. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

提 đề · 25 từ

琴 cầm · 2 từ