Tâm HSK

原型

yuánxíng
nguyên hình
mô hình; nguyên mẫu; nguyên hình

原型 (yuánxíng, Hán Việt: nguyên hình) nghĩa là mô hình; nguyên mẫu; nguyên hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ

型 hình · 18 từ