型号
xínghào
hình hào
mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất); loại (quy cách sản phẩm về màu sắc,…
型号 (xínghào, Hán Việt: hình hào) nghĩa là mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất); loại (quy cách sản phẩm về màu sắc,…. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
型 hình · 18 từ
类型lèixíngloại大型dàxínglớn小型xiǎoxíngquy mô nhỏ新型xīnxíngloại mới造型zàoxíngtạo mẫu典型diǎnxínghình mẫu模型móxíngmô hình发型fàxíngkiểu tóc