Tâm HSK

发放

fāfàng
phát phóng
cung cấp; phát; cấp phát

发放 (fāfàng, Hán Việt: phát phóng) nghĩa là cung cấp; phát; cấp phát. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

放 phóng · 29 từ