Tâm HSK

放弃

fàngqì
phóng khí
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay

放弃 (fàngqì, Hán Việt: phóng khí) nghĩa là từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

弃 khí · 5 từ