放弃 (fàngqì, Hán Việt: phóng khí) nghĩa là từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
放 phóng · 29 từ
放心fàngxīncảm thấy nhẹ nhõm放假fàngjiànghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàngxuétan học放松fàngsōngthư giãn播放bōfàngphát sóng开放kāifàngnở hoa存放cúnfànggửi để lưu trữ释放shìfàngthả