Tâm HSK

抛弃

pāoqì
phao khí
từ bỏ; vứt bỏ; từ chối

抛弃 (pāoqì, Hán Việt: phao khí) nghĩa là từ bỏ; vứt bỏ; từ chối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抛 phao · 2 từ

弃 khí · 5 từ