Tâm HSK

抛开

pāokāi
phao khai
vứt bỏ; loại bỏ

抛开 (pāokāi, Hán Việt: phao khai) nghĩa là vứt bỏ; loại bỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抛 phao · 2 từ

开 khai · 64 từ