多年 (duōnián, Hán Việt: đa niên) nghĩa là nhiều năm; nhiều năm qua; lâu năm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 多年
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
多 đa · 35 từ
多少duōshǎosố lượng好多hǎoduōnhiều差不多chàbuduōgần许多xǔduōnhiều多么duōmenhư thế nào多数duōshùđa số多样duōyàngđa dạng众多zhòngduōđông đảo