Tâm HSK

年轻

niánqīng
niên khinh
trẻ

年轻 (niánqīng, Hán Việt: niên khinh) nghĩa là trẻ. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

年 niên · 50 từ

轻 khinh · 11 từ