年轻 (niánqīng, Hán Việt: niên khinh) nghĩa là trẻ. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
年 niên · 50 từ
今年jīnniánnăm nay去年qùniánnăm ngoái明年míngniánnăm sau过年guòniánăn Tết新年xīnniánnăm mới年级niánjílớp前年qiánniánnăm kia后年hòuniánnăm sau nữa