Tâm HSK

年级

niánjí
niên cấp
lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.)

年级 (niánjí, Hán Việt: niên cấp) nghĩa là lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

年 niên · 50 từ

级 cấp · 16 từ